on purpose
Định nghĩa
Trạng từ: "on purpose" có nghĩa là cố ý, chủ định, có chủ tâm. Cụm từ này chỉ hành động được thực hiện một cách có ý thức, không phải do vô tình hay ngẫu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã làm vỡ cái bình một cách cố ý.)
- (Tôi không cố ý nói điều đó; đó là một sai lầm.)
- (Cô ấy cố ý để cửa mở để cho mèo vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on purpose" thường được dùng để nhấn mạnh ý định của người thực hiện hành động, đặc biệt trong các tình huống tiêu cực hoặc gây tranh cãi.
- The child spilled the milk on purpose to get attention. (Đứa trẻ cố ý làm đổ sữa để gây chú ý.)
- "on purpose" cũng có thể dùng trong ngữ cảnh tích cực khi ai đó chủ động làm điều gì đó tốt.
- He arrived early on purpose to help set up the room. (Anh ấy cố ý đến sớm để giúp sắp xếp phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Purpose (danh từ): mục đích, ý định.
- The purpose of this meeting is to discuss the budget. (Mục đích của cuộc họp này là thảo luận về ngân sách.)
- Purposeful (tính từ): có chủ đích, quyết tâm.
- She took a purposeful step forward. (Cô ấy bước một bước đầy quyết tâm.)
- Purposely (trạng từ): cố ý, có chủ tâm (từ đồng nghĩa chính xác với "on purpose").
- He purposely ignored my question. (Anh ấy cố ý lờ câu hỏi của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Intentionally: một cách có chủ ý.
- She intentionally left the room. (Cô ấy cố ý rời khỏi phòng.)
- Deliberately: một cách có suy tính, cố tình.
- He deliberately broke the rules. (Anh ấy cố tình phá vỡ luật lệ.)
- By choice: do sự lựa chọn.
- I did this by choice, not by force. (Tôi làm điều này do lựa chọn, không phải vì bị ép buộc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Do something on purpose: làm việc gì đó một cách cố ý.
- She didn't do it on purpose; it was an accident. (Cô ấy không cố ý làm việc đó; đó là một tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
- On purpose là thành ngữ cố định, không có biến thể thành ngữ khác mang nghĩa tương tự. Tuy nhiên, có thể liên kết với:
- By accident: vô tình, ngẫu nhiên (trái nghĩa với "on purpose").
- I found the key by accident. (Tôi vô tình tìm thấy chìa khóa.)